dắt tay

dắt tay

Mẹ dắt tay con qua đường.

Định nghĩa

Động từ: - Dắt tay hành động cầm hoặc nắm tay người khác để dẫn đi, thường để giúp đỡ hoặc hướng dẫn họ di chuyển. Hành động này thường thể hiện sự quan tâm, chăm sóc, hoặc hỗ trợ, đặc biệt khi đối tượng trẻ em, người già, hoặc người cần giúp đỡ. - Nghĩa bóng: "dắt tay" cũng có thể chỉ sự hướng dẫn, chỉ dẫn ai đó trong một lĩnh vực nào đó, như một cách von.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ nắm tay trẻ để giúp trẻ băng qua đường an toàn.)
  • (Anh ấy hỗ trợ cụ bằng cách nắm tay dẫn vào nhà.)
  • (Hướng dẫn viên dẫn đường bằng cách cầm tay du khách.)
  • ( giáo hướng dẫn học sinh bằng cách cầm tay để tập viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dắt tay nhau": chỉ hai hoặc nhiều người cùng nắm tay nhau để đi, thường mang tính đồng hành, gắn bó.
    • Đôi bạn dắt tay nhau đi dạo trong công viên. (Hai người bạn cùng nắm tay nhau đi dạo, thể hiện tình cảm thân thiết.)
  • "dắt tay chỉ đường": hướng dẫn ai đó một cách cụ thể, tỉ mỉ.
    • Người thợ lành nghề dắt tay chỉ đường cho người học việc. (Người thợ hướng dẫn chi tiết từng bước cho người học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dắt (động từ): hành động dẫn dắt, đưa đi, thường dùng cho người hoặc động vật.
    • Dắt trâu ra đồng. (Đưa trâu ra đồng cỏ.)
  • Nắm tay (động từ): hành động cầm tay ai đó, nhưng không nhất thiết phải dẫn đi.
    • Hai đứa trẻ nắm tay nhau chơi đùa. (Chúng cầm tay nhau nhưng không di chuyển.)
  • Cầm tay (động từ): tương tự "nắm tay", nhưng thường nhấn mạnh vào việc giữ tay trong lòng bàn tay.
    • ấy cầm tay người yêu khi đi dạo. ( ấy giữ tay người yêu một cách trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dẫn dắt: hướng dẫn, chỉ đường, có thể bao gồm cả hành động dắt tay hoặc không.
    • Người mẹ dẫn dắt con qua những khó khăn đầu đời. (Mẹ hướng dẫn con vượt qua thử thách.)
  • Hướng dẫn: chỉ dẫn, làm mẫu để người khác làm theo.
    • Huấn luyện viên hướng dẫn vận động viên cách chạy đúng kỹ thuật. (Huấn luyện viên chỉ dẫn chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Dắt tay nhau qua đời: chỉ sự đồng hành, sát cánh bên nhau suốt cuộc đời, thường dùng trong tình yêu hoặc tình bạn thân thiết.
    • Họ hứa sẽ dắt tay nhau qua mọi thăng trầm cuộc sống. (Họ cam kết luônbên nhau trong mọi hoàn cảnh.)

Proverbs and Idioms